Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-370.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 24A-301.65 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 70C-204.06 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-207.44 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 22C-106.58 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 27C-070.08 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 63C-219.69 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 47C-362.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 43A-881.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-336.15 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 47C-376.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 84C-120.08 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 27C-066.09 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 60C-715.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37D-040.19 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 17C-206.29 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 29K-203.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 66C-174.47 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 74C-134.39 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 47C-354.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 20A-804.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-661.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 37K-356.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-310.19 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30L-454.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-847.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 19A-624.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-485.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-715.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-676.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |