Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-268.77 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 94C-078.89 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 36C-497.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 90A-264.59 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-120.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 81C-268.56 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 70A-554.28 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 90C-143.58 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 98C-338.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30L-330.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99C-310.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-532.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 18C-165.29 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-464.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47C-364.46 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 17C-206.36 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 64C-116.19 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 30L-406.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75C-151.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 61C-581.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 17C-206.35 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 19C-243.06 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 22B-012.59 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 51L-503.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-442.08 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 36C-496.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 25C-056.18 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26C-154.39 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 36C-493.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88C-292.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |