Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28C-112.59 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 15K-334.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 65C-213.08 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 34C-401.18 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 64C-115.77 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 92C-248.08 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 38A-630.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 70C-207.18 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-584.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 36C-505.50 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 65C-221.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 37C-535.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 28C-109.11 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-291.85 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 68C-172.26 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 83A-185.06 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 65C-217.19 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 38A-634.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 36C-484.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 85C-081.58 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 26C-153.00 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 67C-183.28 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 93A-462.06 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60C-717.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 76C-174.38 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 29K-163.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 75C-151.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 51D-989.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-521.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 65A-443.56 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |