Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68C-169.95 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 47A-755.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 23C-086.38 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 38C-216.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 30L-476.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77C-251.06 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 98C-348.11 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30L-397.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-438.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-049.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-280.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-468.15 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 29K-170.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-252.16 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 36C-483.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36K-119.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 88A-730.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 77D-003.55 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 89D-019.44 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 20C-289.58 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 18D-011.16 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 70A-547.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36C-502.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60K-506.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 64C-121.26 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 36C-495.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-489.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-505.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47A-727.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 65A-476.58 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |