Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-493.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 70C-208.77 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 90C-149.33 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 37C-536.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 62C-210.29 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 86C-201.08 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 93C-192.18 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 29K-202.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36K-097.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47C-375.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93C-194.94 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 47C-363.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30L-521.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60C-724.98 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37C-534.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 70C-207.59 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-470.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-536.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77A-330.29 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 60D-018.26 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 98C-347.59 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 20A-770.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 36C-466.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 23A-151.36 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 19C-242.56 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 37C-531.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 49C-364.64 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-463.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-478.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 89C-329.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |