Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-996.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35C-165.59 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 77A-334.26 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 93C-185.36 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 85C-081.35 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 93C-189.09 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 27C-070.33 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 60C-719.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99D-021.06 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 65A-489.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 98C-352.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 66C-174.09 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 90C-149.11 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 47A-746.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 63C-215.22 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 20C-295.98 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 90C-149.00 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 94C-079.22 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 34C-405.00 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 20A-800.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93C-194.26 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 36C-494.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34A-846.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 78C-120.85 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 49C-359.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-412.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-421.06 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-584.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-574.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 38C-216.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |