Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-291.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14C-419.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-241.36 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 11C-073.00 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 30L-466.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63C-218.83 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 29D-602.09 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 98C-341.41 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51D-990.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-473.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51D-990.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-423.44 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-475.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61C-578.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 92D-005.44 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 11C-079.97 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 37D-040.35 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 86C-202.25 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 36C-495.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 12A-251.83 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 47C-374.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 76C-173.09 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 95C-083.55 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 98C-354.22 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61K-438.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36C-504.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47C-363.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 20C-293.06 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 66C-175.75 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 62C-202.36 | - | Long An | Xe Tải | - |