Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70C-203.77 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 78D-003.28 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 35C-169.19 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 83D-004.96 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 93A-481.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 62C-210.44 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 90C-142.36 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 82C-090.95 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 62C-207.33 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-207.36 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 70C-204.59 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 83C-126.58 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 20C-294.08 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 83C-126.56 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 70A-549.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60C-718.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 27C-070.58 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 66C-174.33 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 38A-634.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 88A-721.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37D-040.29 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 67C-181.55 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 79C-214.09 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 93C-189.11 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 36C-500.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60K-525.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35C-164.56 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 15K-318.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30L-473.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66C-173.59 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |