Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-229.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 29K-173.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88C-292.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51L-491.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18C-166.28 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 19C-239.18 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 66C-175.59 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 60C-722.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 35A-437.25 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 43A-890.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 60C-721.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 71D-002.36 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 60C-723.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-724.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 89D-019.25 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 20C-294.98 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 65C-218.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 68A-341.56 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 22C-107.22 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 61K-423.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51D-990.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-749.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30L-484.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-622.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 17C-204.33 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 61K-407.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51D-995.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-996.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-742.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 70C-200.00 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |