Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22C-106.11 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 98C-351.25 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 26C-155.08 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 62C-204.22 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 70C-206.44 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-534.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 68C-169.44 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 36C-486.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 86C-199.26 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 89B-021.98 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 75C-153.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 70C-204.33 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-718.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 93C-186.36 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 78C-120.29 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 14A-916.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 28C-115.28 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 99C-312.56 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 86C-200.83 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 92C-243.22 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 47C-370.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 73C-182.11 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 47C-352.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 97C-040.58 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 14C-408.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30L-252.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-483.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-598.11 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51D-994.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-227.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |