Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28C-112.16 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 95C-086.22 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 61K-418.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15K-309.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 92C-249.65 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 35C-173.18 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 49A-700.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 75C-152.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 47C-371.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 21C-102.77 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 49C-367.56 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-496.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 62C-204.39 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 65C-222.47 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 90C-146.38 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 88C-292.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 26C-155.28 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 89C-328.33 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 66C-176.85 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 28C-113.00 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 63C-210.33 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 61C-584.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 90C-148.22 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 95C-085.09 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 34A-847.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 79C-220.58 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 61K-437.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15K-315.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38C-227.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 34C-405.33 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |