Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68C-171.58 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 19C-245.15 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 66C-173.85 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30L-335.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-464.65 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 62C-209.22 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 92C-240.19 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 17C-202.55 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 36C-474.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30L-476.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-346.18 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 83C-125.83 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 15C-463.09 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51L-605.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-580.11 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 37C-522.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 72A-804.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47C-371.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 22D-006.55 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 20C-287.78 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 75C-151.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 61K-412.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98C-348.06 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 36C-492.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 26C-154.18 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 97C-041.22 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 73A-353.18 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 88A-740.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 21C-106.36 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 89C-332.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |