Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-784.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 47C-365.99 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 88C-293.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 93C-187.39 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 26C-151.36 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 81C-266.83 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-363.99 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-722.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99A-772.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 98C-351.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61K-410.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 75D-006.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 20D-028.22 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 22C-107.55 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 66C-174.71 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 47A-750.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 67C-179.08 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 63C-217.08 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 83C-127.35 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 88C-292.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-293.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 98A-776.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 21C-105.08 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 62C-208.56 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 84C-121.06 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 73C-182.77 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 76C-172.56 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76A-305.38 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 83C-127.18 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 60C-716.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |