Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20D-028.08 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 19A-670.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51D-987.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-227.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 29D-579.77 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 85A-137.48 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 14C-425.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-419.44 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 74C-131.79 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 36C-464.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-225.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 37C-532.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 60K-537.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 24C-154.51 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 65C-212.09 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 85D-003.25 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 93A-476.56 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 68C-171.98 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 26C-149.49 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 36K-103.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 97C-040.86 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 47A-737.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 26C-148.38 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20C-294.28 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98C-354.11 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 93C-187.00 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 99D-020.08 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-402.56 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 20C-289.55 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 62C-205.06 | - | Long An | Xe Tải | - |