Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93C-194.18 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 47C-375.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 97C-042.19 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 20C-294.06 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 19C-246.47 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 34C-401.96 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 79C-212.77 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 12C-136.58 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 76C-174.22 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 84C-120.59 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 20A-796.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70C-203.44 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 67C-180.19 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 70C-201.22 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 63A-303.36 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 23C-086.35 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 67C-178.06 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 30L-545.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-354.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 23C-083.09 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 83D-004.98 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 65C-224.58 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 82C-091.55 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 97C-042.11 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 73C-184.84 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 49C-365.95 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 99C-310.25 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 95C-086.26 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 36C-481.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88C-293.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |