Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-401.01 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 66C-174.95 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 37C-531.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 60C-720.72 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-349.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 83C-128.77 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 17C-206.28 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 83C-126.38 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 29K-170.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15D-049.15 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 71C-129.58 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 14C-418.22 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-469.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 90C-145.36 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 89A-481.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 93C-189.44 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 34A-840.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 79A-530.65 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 14A-918.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 60K-514.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 90C-148.55 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 17A-466.15 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 78A-204.95 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 20A-802.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-293.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-403.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-231.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-436.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-447.16 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 43D-008.65 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |