Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92C-240.38 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 14C-423.55 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 74C-134.19 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 51D-996.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38C-225.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 37C-521.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-467.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-515.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 15C-465.11 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 74C-132.36 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 82C-090.19 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 15C-466.29 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 86C-196.85 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 76C-173.98 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 62C-198.98 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 35C-166.08 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 76A-307.98 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 60K-537.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 78C-120.58 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 73C-177.36 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 36K-132.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37C-537.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 92C-244.16 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 30L-509.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68C-170.96 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 77C-248.59 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 73C-178.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 61K-430.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89C-327.58 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 77C-252.29 | - | Bình Định | Xe Tải | - |