Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82C-092.16 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 34C-402.77 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 77C-249.42 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 62C-200.19 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 93A-471.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 47C-359.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 97C-039.36 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 36C-466.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 28A-241.29 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 12C-136.19 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 93A-470.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60C-718.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 15K-273.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 88C-289.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-472.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 18C-161.36 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 83A-182.65 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 61K-404.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 85C-081.56 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 38A-606.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 62A-443.58 | - | Long An | Xe Con | - |
| 36K-113.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 65A-464.16 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 34A-824.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-113.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-801.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 83A-184.59 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 34A-834.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 20A-808.28 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 73A-354.56 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |