Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-454.18 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 12A-246.16 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 35C-173.35 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 60K-505.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35C-173.11 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-165.22 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 89C-330.56 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 34C-402.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 77C-249.09 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 35C-165.33 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 65C-223.09 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 37C-534.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 79C-212.85 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 74C-134.77 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 30L-500.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-482.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34D-033.58 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 99C-312.26 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 73C-182.08 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 90C-143.59 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 70A-551.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 35C-170.70 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 21C-102.00 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 88A-732.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 67C-179.59 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 34C-401.22 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 85C-080.96 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 35C-171.06 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 29K-201.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 73C-177.00 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |