Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26C-151.44 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 60C-724.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 67C-180.83 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 26C-149.16 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 89C-326.06 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 93C-185.00 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 68C-171.19 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 99C-312.16 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 26C-152.26 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 72A-803.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-794.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 68C-169.29 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 64C-120.58 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 24C-154.56 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 47C-357.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 89C-331.29 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 61C-584.26 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 62C-201.44 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 79C-216.33 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 73C-177.58 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 86C-203.19 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 21C-103.22 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 47C-364.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-584.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-582.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30L-511.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 83C-126.96 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 49C-367.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 86C-197.33 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 65C-217.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |