Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75D-006.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 71D-002.58 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 29K-219.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 47C-374.96 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 88A-741.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-836.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-752.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-508.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-723.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 93C-184.33 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-554.85 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 94D-001.96 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 65C-220.06 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 51D-999.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-985.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-591.55 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-591.36 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 15K-312.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17D-009.95 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 48A-228.85 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 29D-598.99 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 17A-454.83 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 48C-105.10 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 69D-002.16 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 21A-203.16 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 60C-716.87 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 75A-368.75 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 94C-079.16 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 81C-262.00 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-269.44 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |