Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-230.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 61C-587.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 77C-247.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 89C-329.85 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 61C-582.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 28C-112.77 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 78C-120.19 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 81C-267.56 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 26C-149.77 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 34C-408.59 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 97C-042.09 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 90A-271.18 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 92C-242.00 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 98C-352.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 77C-249.83 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 49C-367.83 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60K-517.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 62C-201.56 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 99C-315.00 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 81C-266.38 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 61C-584.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 35C-170.26 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-485.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 63C-217.56 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 67C-180.33 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 35C-164.39 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 19C-246.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 61C-584.48 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 34C-407.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 62C-195.77 | - | Long An | Xe Tải | - |