Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27C-066.89 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 99C-311.85 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 63C-217.65 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 36C-504.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61C-582.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-724.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 62C-204.06 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 20C-287.59 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 47C-364.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51M-007.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-722.18 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61C-586.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 97C-042.16 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 73C-180.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 89C-331.18 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 98C-352.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 36C-502.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 28C-115.36 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 60C-720.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 79C-216.36 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 95C-086.11 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 89C-329.33 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 95C-083.56 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 61C-584.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 62C-210.56 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 89C-331.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 98C-352.00 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 35C-168.00 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 86C-198.36 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49A-698.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |