Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-354.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 79C-219.85 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-213.56 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 62C-201.59 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 36K-121.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 81C-264.36 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 20D-028.29 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 93C-190.38 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 89C-325.77 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18A-459.83 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35C-168.22 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 81D-010.26 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 62C-205.05 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 18C-164.25 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 61C-574.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 19A-631.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 38C-216.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 37C-532.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51L-467.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-648.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-709.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88D-017.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 88D-018.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 15K-301.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 11C-079.16 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 43C-302.83 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 88D-017.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 93C-191.36 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-193.36 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-194.85 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |