Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-362.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 62D-011.29 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 47C-372.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 65C-212.55 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 89A-481.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18D-011.00 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 29K-202.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 38A-629.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 99A-773.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 93C-185.33 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 85D-003.22 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 66C-177.17 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 89A-472.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 12A-250.58 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 25D-003.29 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 29D-582.59 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 70C-207.06 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 75C-151.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 62C-203.19 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 36C-497.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-501.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 64C-115.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 35C-165.26 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 60C-723.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-374.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 70C-201.56 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-538.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 28C-114.22 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 66C-174.17 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 89C-330.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |