Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-180.77 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 37C-534.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 75D-006.22 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 47C-363.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 36C-503.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 89A-492.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 73C-183.08 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 90C-147.06 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 21C-107.44 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 65C-223.08 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 21C-106.77 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28D-004.33 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 47C-357.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 64C-121.16 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 93C-190.06 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 29K-210.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35C-172.33 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 65C-223.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 20C-295.33 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 71A-201.59 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 65C-218.58 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 14C-422.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-356.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 17C-202.58 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 60C-722.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 48C-105.08 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 38A-620.34 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 29K-164.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60C-716.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29D-589.33 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |