Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11C-075.11 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 81C-264.26 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 28A-240.16 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 18A-443.85 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 47C-371.71 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 37C-537.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 93C-190.22 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 94C-078.08 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 90C-148.11 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 70C-209.59 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 83C-128.11 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 47C-367.76 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 98A-779.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 70C-202.08 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 79C-214.00 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 47C-370.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-720.21 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 15K-311.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 23C-084.56 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 65C-220.55 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 98A-794.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36C-487.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 65C-218.33 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 62C-210.08 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 99A-786.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 35C-168.85 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 70C-209.16 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 63C-210.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 93C-187.06 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 64C-117.33 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |