Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21C-099.89 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 18C-162.55 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 61C-579.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 26C-147.09 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 36C-478.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 74C-134.58 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 11C-081.00 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 25C-054.11 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 30L-313.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-410.01 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51D-992.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90C-149.38 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 19C-244.95 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 14C-421.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51D-995.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-991.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14A-928.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-770.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-827.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18A-467.25 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 74D-008.25 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 89A-491.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 22A-254.15 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 36K-127.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 18A-464.18 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 78A-201.16 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 93D-004.11 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 20D-028.11 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 24A-302.26 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 62A-440.19 | - | Long An | Xe Con | - |