Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
97C-042.58 - Bắc Kạn Xe Tải -
99C-315.19 - Bắc Ninh Xe Tải -
90A-266.29 - Hà Nam Xe Con -
30L-261.08 - Hà Nội Xe Con -
43C-304.00 - Đà Nẵng Xe Tải -
30L-411.26 - Hà Nội Xe Con -
21A-201.19 - Yên Bái Xe Con -
30L-374.19 - Hà Nội Xe Con -
51L-437.16 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30L-297.08 - Hà Nội Xe Con -
51L-517.58 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67B-026.98 - An Giang Xe Khách -
43C-303.11 - Đà Nẵng Xe Tải -
51L-576.06 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30L-300.59 - Hà Nội Xe Con -
30L-452.95 - Hà Nội Xe Con -
30L-462.02 - Hà Nội Xe Con -
51L-495.56 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-591.15 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67C-176.11 - An Giang Xe Tải -
43C-296.06 - Đà Nẵng Xe Tải -
30L-479.28 - Hà Nội Xe Con -
30L-187.19 - Hà Nội Xe Con -
98C-340.58 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-337.22 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-350.38 - Bắc Giang Xe Tải -
51L-531.06 - Hồ Chí Minh Xe Con -
99C-310.65 - Bắc Ninh Xe Tải -
36K-114.29 - Thanh Hóa Xe Con -
68A-343.59 - Kiên Giang Xe Con -