Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-262.16 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 66C-172.77 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 49C-364.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 21C-107.09 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 25C-053.09 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 70C-209.77 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 68C-167.22 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 21C-105.36 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 51D-992.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-353.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-526.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 11C-080.59 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 49C-354.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-472.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88C-284.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15D-049.29 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 12C-136.38 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 34D-034.11 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 62C-201.10 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 19C-241.85 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 21C-107.11 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21C-099.77 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 51D-986.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18C-167.11 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 88C-284.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 71C-124.09 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 49C-366.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-525.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-223.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 37C-533.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |