Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-515.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37C-529.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 98C-340.22 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-246.29 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19A-663.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 92C-246.77 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 64C-118.55 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 37K-378.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76C-173.25 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 43A-878.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 73A-353.56 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-185.44 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 64C-116.58 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 98A-780.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 83C-127.95 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 15K-307.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 88C-294.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 73A-354.26 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 15K-321.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 77A-341.36 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 21C-104.38 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 26C-153.58 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 36C-505.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-349.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-353.65 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 26C-153.25 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 36C-478.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 98A-791.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 17C-205.20 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-204.77 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |