Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77C-248.19 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 65A-477.19 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99C-311.00 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 81C-265.09 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-264.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 97C-039.44 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 34C-403.28 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 12D-004.36 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 81C-262.55 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 97C-042.56 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 95C-082.58 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 62C-201.00 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 81C-263.35 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 99C-315.83 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 77C-250.18 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 30L-500.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43C-305.30 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77C-248.00 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 99C-315.06 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 23C-085.33 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 99C-309.95 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-329.95 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 43C-299.59 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51L-609.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77C-249.08 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 61C-580.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 99C-310.83 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-340.00 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 43C-293.56 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 72C-230.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |