Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-636.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 68C-169.38 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 83C-127.33 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 37C-536.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 34C-400.35 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 90C-145.44 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 19C-247.83 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 95C-084.22 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 35C-168.55 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 99C-315.59 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-332.95 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 98D-014.98 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 63C-213.06 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 20C-291.65 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 34C-404.28 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 26C-152.33 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 76C-173.44 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 95C-084.38 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 34C-406.28 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 86C-198.00 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 65C-218.36 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 75C-153.35 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 15K-303.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49C-365.15 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-425.26 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 68C-172.36 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 49C-357.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 18C-160.09 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 17C-205.08 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 14C-412.00 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |