Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-490.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-472.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 18C-166.15 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 51M-001.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74C-133.77 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 37C-521.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 79C-220.44 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 61K-407.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 12C-135.26 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 62C-202.44 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 18C-160.39 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 95D-020.55 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 23A-155.05 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 49C-364.18 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30L-461.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 78D-003.38 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 77D-003.36 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 30L-506.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-462.06 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 36C-499.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 67C-179.55 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 61C-587.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 62C-204.58 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-217.16 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 26C-148.36 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 86C-200.58 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82C-090.83 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 36C-487.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 62C-202.06 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 66C-174.18 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |