Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-584.00 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 30L-447.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-462.89 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 36C-475.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 11C-077.18 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 63B-029.98 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 68C-172.00 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 19C-247.18 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 62C-210.01 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 89C-329.08 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 99C-311.56 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 81C-262.19 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 82C-091.00 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 73C-185.28 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 38A-627.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 62C-196.44 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 86C-202.58 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 79C-215.89 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 94C-078.55 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 79A-533.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 63C-217.77 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 35C-173.58 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 95C-084.16 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 63C-216.38 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 61C-585.11 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 68C-171.36 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 79C-214.55 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-217.19 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 99C-315.99 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-354.59 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |