Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-631.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 77C-249.33 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 68A-342.58 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 67C-183.08 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 34A-854.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 99C-312.00 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99A-790.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37C-529.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19C-238.22 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 35A-414.58 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 28C-113.09 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 37C-522.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 18C-164.64 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-166.58 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37K-342.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 62A-432.59 | - | Long An | Xe Con | - |
| 92C-246.38 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 30L-515.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27C-068.36 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 34C-407.33 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 78C-120.22 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 97D-004.29 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 61D-018.96 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 70C-203.19 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 35C-168.77 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 26C-155.16 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 63C-210.56 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 47C-375.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93A-473.59 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 78C-122.06 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |