Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74C-133.29 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 29D-587.58 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 64C-120.55 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 19C-237.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19A-647.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70C-201.08 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-422.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 29D-598.22 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 74C-134.15 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 51D-996.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 69D-002.28 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 48C-104.01 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 35A-416.19 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 14C-417.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-477.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 14C-417.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-280.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 29K-147.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 66C-170.58 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 88C-284.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47C-362.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 36K-060.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60C-727.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 88C-291.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 29D-602.56 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 14C-415.15 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 79A-530.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-185.25 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 77A-339.65 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 43A-890.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |