Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-526.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 12C-136.33 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98C-341.44 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 64C-116.08 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 51D-994.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-227.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 14C-418.33 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-414.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 43C-305.08 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 25C-054.58 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 22C-104.33 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 51M-001.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-287.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 17C-207.00 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 14C-410.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 93A-464.56 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-186.38 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 29D-580.44 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 47C-373.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 21C-106.16 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 36C-502.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36K-083.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 90C-144.11 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 73C-181.08 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 90C-142.59 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 93C-186.55 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 66C-174.44 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 22C-106.22 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 36C-490.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-489.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |