Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26D-010.33 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 66C-176.76 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 26C-149.08 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 66C-176.33 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 98C-355.35 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 60C-722.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 63C-219.44 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 27C-071.19 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 77C-250.56 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 36C-495.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47C-368.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-723.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 98C-352.29 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 67C-178.00 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 98C-355.26 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34C-406.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 30L-194.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63C-212.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 61C-581.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 35B-019.25 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 75B-025.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 11C-080.44 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 51L-611.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-227.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-401.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-211.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 90C-147.74 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 25C-056.21 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 71C-127.55 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 43C-304.29 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |