Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-293.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 27C-070.19 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 90C-145.39 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 83C-127.59 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 93A-485.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70C-204.09 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-363.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 37C-533.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 66C-176.09 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 98C-353.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 60C-718.96 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 22C-108.56 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 65C-219.11 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 35C-163.59 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 93C-186.85 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 22C-105.38 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 70C-203.30 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-294.11 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 60C-722.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 20C-290.16 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98C-353.54 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 63C-211.56 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 92C-245.09 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 60C-724.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 81C-267.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 19C-247.98 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 47C-370.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 19C-247.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 35C-165.58 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 60C-726.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |