Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
26A-218.28 - Sơn La Xe Con -
15K-321.83 - Hải Phòng Xe Con -
37K-355.59 - Nghệ An Xe Con -
15K-334.83 - Hải Phòng Xe Con -
14A-913.55 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-913.65 - Quảng Ninh Xe Con -
38A-633.83 - Hà Tĩnh Xe Con -
34A-854.08 - Hải Dương Xe Con -
88A-720.58 - Vĩnh Phúc Xe Con -
26A-211.56 - Sơn La Xe Con -
17A-451.35 - Thái Bình Xe Con -
62A-430.38 - Long An Xe Con -
28A-240.61 - Hòa Bình Xe Con -
64C-116.18 - Vĩnh Long Xe Tải -
26C-148.19 - Sơn La Xe Tải -
89C-326.65 - Hưng Yên Xe Tải -
63C-217.38 - Tiền Giang Xe Tải -
68C-170.11 - Kiên Giang Xe Tải -
21C-107.19 - Yên Bái Xe Tải -
27C-068.44 - Điện Biên Xe Tải -
26C-155.25 - Sơn La Xe Tải -
99A-784.28 - Bắc Ninh Xe Con -
19A-670.36 - Phú Thọ Xe Con -
89C-332.83 - Hưng Yên Xe Tải -
47C-368.58 - Đắk Lắk Xe Tải -
47C-372.18 - Đắk Lắk Xe Tải -
36C-492.38 - Thanh Hóa Xe Tải -
98A-767.59 - Bắc Giang Xe Con -
37K-348.95 - Nghệ An Xe Con -
15K-314.38 - Hải Phòng Xe Con -