Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70C-206.36 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 65C-217.16 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 70C-201.00 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 27C-068.33 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 72A-797.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19A-656.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36C-491.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47C-363.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 64C-118.00 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 88C-290.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 60C-726.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 36C-501.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47C-360.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51D-994.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-373.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-365.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-362.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-105.28 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 51D-996.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11C-080.38 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 72C-229.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 67C-182.09 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 98C-352.15 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 71C-129.83 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 99C-311.09 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 81C-264.38 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 72C-229.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 61C-585.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 98D-014.85 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 30L-498.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |