Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24C-155.85 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 20D-028.18 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 75C-152.77 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 68C-170.26 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 62C-210.15 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 47C-373.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 63C-213.58 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 36C-503.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 26D-010.11 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 47C-370.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 14C-423.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 79B-040.19 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 14C-413.18 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-523.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 20C-296.18 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51D-990.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-414.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-523.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 94C-077.00 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 48C-104.11 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 36C-471.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51D-983.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29D-598.44 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 61C-577.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30L-215.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-530.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 36K-113.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 83A-184.08 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 93A-482.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 47A-757.08 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |