Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-264.28 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 95C-085.11 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 21C-105.16 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 67C-183.11 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 93C-186.26 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 28C-114.33 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 88C-294.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34C-401.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 47C-361.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 34C-401.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 73C-182.58 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 21C-103.11 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 73D-005.09 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 89C-332.09 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 92C-249.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 78C-120.56 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 34C-405.85 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 21C-102.59 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 95C-081.19 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 37C-537.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 18D-011.65 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 99C-312.65 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-246.09 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 26C-152.19 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 36C-504.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 79C-216.11 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 62C-205.58 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 34C-408.85 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-408.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 66C-174.26 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |