Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-337.36 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61C-583.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 88A-737.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 93A-484.38 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 34C-407.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 35C-169.77 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 34C-404.15 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 86C-201.56 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-367.76 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 34C-402.03 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 68C-171.39 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 37K-379.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-122.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-739.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 35A-442.95 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37C-538.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 94C-079.77 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 47A-749.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 34C-404.56 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 60K-535.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 95C-084.69 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 24C-154.36 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 49A-708.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-462.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 28C-111.17 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 38C-220.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 69C-097.44 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 43C-301.00 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 61C-579.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 18C-165.98 | - | Nam Định | Xe Tải | - |