Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-411.95 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 79A-530.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-150.38 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 78A-205.18 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 88A-733.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 78A-202.65 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 68A-344.38 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 79A-536.08 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30L-485.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63A-301.25 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30L-421.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-295.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-067.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 21C-106.26 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 65C-215.59 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 21C-105.38 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 36C-501.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 84C-121.00 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 88C-292.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 77A-332.56 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 63C-211.06 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 65C-224.44 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 76A-311.36 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 70C-200.59 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-727.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 66C-176.44 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 79A-541.59 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-418.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 21C-107.88 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 70C-209.25 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |