Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-479.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 75C-152.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 14C-424.18 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-421.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 77A-330.18 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 98C-350.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 20C-292.11 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 66C-174.08 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 64C-117.08 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 88C-294.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 81C-263.83 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 35C-171.00 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 27C-068.38 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 86C-202.56 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 76C-173.18 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 26C-150.16 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 92C-248.36 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 62C-198.56 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 34C-405.19 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 36C-490.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 85C-081.29 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-267.55 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 36C-488.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 24C-155.18 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 36C-485.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 79C-220.33 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 34C-403.40 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 90C-147.39 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 15K-310.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 68C-170.22 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |