Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
66C-175.44 - Đồng Tháp Xe Tải -
19C-240.19 - Phú Thọ Xe Tải -
83C-128.28 - Sóc Trăng Xe Tải -
92C-244.08 - Quảng Nam Xe Tải -
26C-155.83 - Sơn La Xe Tải -
20B-032.09 - Thái Nguyên Xe Khách -
36C-488.58 - Thanh Hóa Xe Tải -
63C-212.18 - Tiền Giang Xe Tải -
65C-217.36 - Cần Thơ Xe Tải -
36C-495.22 - Thanh Hóa Xe Tải -
64C-120.77 - Vĩnh Long Xe Tải -
61C-583.00 - Bình Dương Xe Tải -
70C-203.79 - Tây Ninh Xe Tải -
27C-068.00 - Điện Biên Xe Tải -
89C-330.36 - Hưng Yên Xe Tải -
30L-510.95 - Hà Nội Xe Con -
27C-071.08 - Điện Biên Xe Tải -
36C-490.56 - Thanh Hóa Xe Tải -
29K-213.35 - Hà Nội Xe Tải -
78C-121.12 - Phú Yên Xe Tải -
65C-213.36 - Cần Thơ Xe Tải -
36C-493.19 - Thanh Hóa Xe Tải -
34C-405.96 - Hải Dương Xe Tải -
37C-535.98 - Nghệ An Xe Tải -
34A-852.96 - Hải Dương Xe Con -
29K-210.59 - Hà Nội Xe Tải -
97C-039.33 - Bắc Kạn Xe Tải -
60C-718.29 - Đồng Nai Xe Tải -
47C-371.09 - Đắk Lắk Xe Tải -
82C-091.36 - Kon Tum Xe Tải -