Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-241.19 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30L-230.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 25C-053.19 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 15C-464.16 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51L-600.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43C-303.06 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76C-173.06 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 51L-481.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-534.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43C-303.16 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 37K-383.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15K-313.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30L-507.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-518.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86C-200.89 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 34C-403.06 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 95C-085.06 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 89C-329.83 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-018.98 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 61K-431.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-848.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 99D-020.06 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-423.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37D-040.16 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 94C-080.44 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 81C-267.58 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 38A-623.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-887.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99C-314.96 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-344.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |