Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-533.16 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30L-414.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-327.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-287.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 60K-517.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-081.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 24A-302.25 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 72A-801.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 99A-772.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-809.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 36K-128.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-515.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 18A-446.08 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 48A-231.08 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 83A-180.09 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 70A-534.36 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 97A-090.48 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 36C-502.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 72D-007.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 93D-004.09 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 21C-106.33 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 90C-147.09 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 47C-374.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-367.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 43A-879.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65C-225.09 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 47C-373.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 27C-069.22 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 85D-003.28 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 63C-219.55 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |